아무 단어나 입력하세요!

"mitzvahs" in Vietnamese

mitzvahs (giới luật Do Thái)việc thiện

Definition

'Mitzvahs' là những điều răn hoặc việc tốt theo luật Do Thái, mà người Do Thái cần tuân theo. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ bất kỳ hành động tốt bụng nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh Do Thái giáo. Số ít là 'mitzvah'. Ngoài tôn giáo, ‘mitzvah’ cũng có nghĩa là việc làm tốt.

Examples

Jewish children learn about mitzvahs at school.

Trẻ em Do Thái học về các **mitzvahs** ở trường.

There are many mitzvahs in the Torah.

Có rất nhiều **mitzvahs** trong Torah.

Helping others is one of the mitzvahs.

Giúp đỡ người khác là một trong những **mitzvahs**.

She tries to do as many mitzvahs as she can every day.

Cô ấy cố gắng làm càng nhiều **mitzvahs** càng tốt mỗi ngày.

Some people use the word mitzvahs to mean any good deed, not just religious commands.

Một số người dùng từ **mitzvahs** để chỉ bất kỳ việc tốt nào, không chỉ là các điều răn tôn giáo.

At the bar mitzvah, the rabbi spoke about the importance of keeping the mitzvahs.

Tại lễ bar mitzvah, vị giáo sĩ nói về tầm quan trọng của việc giữ các **mitzvahs**.