아무 단어나 입력하세요!

"mites" in Vietnamese

vệ sinh

Definition

Vệ sinh (mò) là các loài sinh vật nhỏ bé, thường chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi. Chúng có thể sống trong bụi, trên cây cối, động vật hoặc da người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều như 'vệ sinh trong bụi', ám chỉ nhiều loài khác nhau, nhất là loài liên quan dị ứng. Không nhầm với 'might' (có thể).

Examples

Some people are allergic to mites in the dust.

Một số người bị dị ứng với **vệ sinh** trong bụi.

Mites are too small to see without a microscope.

**Vệ sinh** quá nhỏ để nhìn thấy nếu không có kính hiển vi.

Some mites live on plants and animals.

Một số **vệ sinh** sống trên cây cối và động vật.

I had no idea my mattress could be full of mites!

Tôi không ngờ đệm của mình có thể đầy **vệ sinh** như vậy!

Doctors say mites can make allergies worse for some people.

Bác sĩ nói rằng **vệ sinh** có thể làm tình trạng dị ứng tệ hơn ở một số người.

Changing your sheets often helps reduce mites in your bed.

Thay ga trải giường thường xuyên giúp giảm **vệ sinh** trong giường của bạn.