아무 단어나 입력하세요!

"misuse" in Vietnamese

lạm dụngsử dụng sai

Definition

Dùng một vật hoặc quyền hạn không đúng cách hoặc gây hại, không theo mục đích vốn có. Có thể áp dụng cho vật thể, quyền lực, hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc nói về việc sử dụng quyền lực, thuốc, thông tin,... không đúng. Khác với 'abuse', 'misuse' không nhất thiết có ý định xấu.

Examples

He was punished for the misuse of school equipment.

Anh ta bị phạt vì **lạm dụng** thiết bị của trường.

It is dangerous to misuse cleaning chemicals.

Việc **sử dụng sai** hóa chất tẩy rửa rất nguy hiểm.

The misuse of power can hurt many people.

**Lạm dụng** quyền lực có thể gây hại cho nhiều người.

He got into trouble for misusing company funds.

Anh ta gặp rắc rối vì **lạm dụng** quỹ của công ty.

Be careful not to misuse your password online.

Cẩn thận đừng **sử dụng sai** mật khẩu của bạn trên mạng.

There are laws against the misuse of confidential information.

Có luật cấm **lạm dụng** thông tin bí mật.