아무 단어나 입력하세요!

"mistreatment" in Vietnamese

ngược đãiđối xử tệhành hạ

Definition

Đối xử với ai hoặc điều gì đó một cách tệ bạc, bất công, thường lặp đi lặp lại và gây đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các trường hợp pháp lý, y tế hoặc xã hội nghiêm trọng. Thường gặp dạng 'mistreatment of ...', như 'mistreatment of children' (ngược đãi trẻ em). Nhấn mạnh hành vi lặp lại, không chỉ một lần.

Examples

Mistreatment of animals is against the law.

**Ngược đãi** động vật là vi phạm pháp luật.

The patient reported mistreatment in the hospital.

Bệnh nhân báo cáo về **ngược đãi** trong bệnh viện.

Teachers should never use mistreatment as discipline.

Giáo viên không bao giờ nên dùng **ngược đãi** làm hình thức kỷ luật.

There's been a lot of talk about workplace mistreatment lately.

Gần đây có nhiều thảo luận về **ngược đãi** tại nơi làm việc.

Victims of mistreatment often feel afraid to speak up.

Nạn nhân của **ngược đãi** thường cảm thấy sợ hãi khi lên tiếng.

Her story helped raise awareness about child mistreatment.

Câu chuyện của cô ấy giúp nâng cao nhận thức về **ngược đãi** trẻ em.