"mistreat" in Vietnamese
Definition
Đối xử với ai đó hoặc thứ gì đó một cách tàn nhẫn, bất công hoặc gây hại. Thường nói về người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trang trọng hoặc trung lập, nói về hành động ngược đãi, đối xử tệ với người hay động vật như 'mistreat children', 'mistreat animals'. Không nhầm với 'misunderstand' (không hiểu).
Examples
Never mistreat animals.
Đừng bao giờ **ngược đãi** động vật.
It is wrong to mistreat your friends.
Đối xử tệ với bạn bè là sai.
The workers were mistreated by their boss.
Những công nhân bị sếp **ngược đãi**.
If you mistreat your body, it will affect your health.
Nếu bạn **đối xử tệ** với cơ thể mình, sức khỏe của bạn sẽ bị ảnh hưởng.
Some people don’t even realize when they’re being mistreated.
Một số người thậm chí không nhận ra khi họ đang bị **ngược đãi**.
He lost his job because he would always mistreat his coworkers.
Anh ấy bị mất việc vì thường xuyên **ngược đãi** đồng nghiệp.