아무 단어나 입력하세요!

"misters" in Vietnamese

máy phun sươngquý ông (hiếm dùng)

Definition

'Misters' thường chỉ các thiết bị phun sương để làm mát hoặc tưới nước; hiếm khi dùng để chỉ số nhiều của 'Mister' (Ông, quý ông).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho máy phun sương ngoài trời hoặc trong nhà kính. Không dùng để gọi nhiều người đàn ông, nên hãy sử dụng 'quý ông'.

Examples

We installed misters on the patio to keep cool in summer.

Chúng tôi đã lắp đặt **máy phun sương** ngoài hiên để làm mát vào mùa hè.

The park has misters that spray water for children.

Công viên có **máy phun sương** phun nước cho trẻ em.

Some greenhouses use misters to water the plants evenly.

Một số nhà kính sử dụng **máy phun sương** để tưới cây đều hơn.

Those misters make waiting in line for the rides much more pleasant on hot days.

Những **máy phun sương** đó khiến việc xếp hàng chờ chơi trò chơi dễ chịu hơn nhiều vào những ngày nóng.

Please, no fighting, misters. Let’s take turns.

Xin đừng cãi nhau, **quý ông**. Hãy lần lượt nhé.

The hotel’s outdoor restaurant has misters running all afternoon.

Nhà hàng ngoài trời của khách sạn có **máy phun sương** hoạt động suốt cả buổi chiều.