"mister right" in Vietnamese
Definition
‘Mister Right’ chỉ người đàn ông hoàn hảo, lý tưởng để kết hôn hoặc yêu lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, hài hước và hay được phụ nữ dùng để nói về việc tìm kiếm người yêu lý tưởng. Đối lập với ‘Mister Wrong’.
Examples
After so many bad dates, I’m starting to think Mister Right doesn’t exist.
Sau bao nhiêu buổi hẹn tồi tệ, tôi bắt đầu nghĩ **Mister Right** không tồn tại.
She's still waiting to meet Mister Right.
Cô ấy vẫn đang chờ gặp được **người đàn ông lý tưởng** của mình.
Many people dream of finding their own Mister Right.
Nhiều người mơ về việc tìm thấy **người đàn ông lý tưởng** của riêng mình.
Do you believe in Mister Right?
Bạn có tin vào **Mister Right** không?
Stop searching—you might miss Mister Right standing in front of you.
Đừng tìm kiếm thêm—có thể bạn sẽ bỏ lỡ **người đàn ông lý tưởng** đang đứng trước mặt.
She jokes that her standards are so high, even Mister Right wouldn’t qualify.
Cô ấy đùa rằng tiêu chuẩn của mình cao đến mức ngay cả **Mister Right** cũng không đạt nổi.