아무 단어나 입력하세요!

"misspelled" in Vietnamese

viết sai chính tả

Definition

Một từ được viết không đúng chính tả, sai ký tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về lỗi chính tả của từ ngữ, không áp dụng cho các loại lỗi khác. Thường dùng trong chỉnh sửa hoặc giáo dục ('a misspelled word').

Examples

That word is misspelled on the board.

Từ đó bị **viết sai chính tả** trên bảng.

I misspelled my friend's name in the invitation.

Tôi đã **viết sai chính tả** tên bạn mình trong thư mời.

Several words in your essay were misspelled.

Trong bài luận của bạn có vài từ **viết sai chính tả**.

Oops, I just noticed 'tomato' was misspelled in the recipe.

Ôi, tôi vừa phát hiện 'tomato' trong công thức **viết sai chính tả**.

Her email address was misspelled, so the message didn't go through.

Địa chỉ email của cô ấy **viết sai chính tả** nên tin nhắn không được gửi đi.

Your name is often misspelled at coffee shops, isn't it?

Tên của bạn thường bị **viết sai chính tả** ở quán cà phê phải không?