아무 단어나 입력하세요!

"missal" in Vietnamese

sách lễ

Definition

Sách lễ là cuốn sách chứa các lời cầu nguyện, bài đọc và hướng dẫn sử dụng trong Thánh lễ Công giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho truyền thống Công giáo; không nên nhầm với 'missile' (tên lửa/vũ khí). Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.

Examples

The priest opened the missal to begin the Mass.

Linh mục mở **sách lễ** để bắt đầu Thánh lễ.

Sarah bought a new missal for her grandmother.

Sarah đã mua một **sách lễ** mới cho bà ngoại của mình.

He read the prayer from the missal.

Anh ấy đọc lời cầu nguyện từ **sách lễ**.

Could you hand me the missal on the shelf?

Bạn lấy giúp tôi **sách lễ** trên kệ được không?

Her old missal has handwritten notes in the margins.

**Sách lễ** cũ của cô ấy có các ghi chú viết tay bên lề.

Many families keep a missal as a cherished heirloom.

Nhiều gia đình giữ **sách lễ** như một vật gia truyền quý giá.