아무 단어나 입력하세요!

"miss the forest for the trees" in Vietnamese

chỉ thấy cây mà không thấy rừng

Definition

Quá chú ý đến tiểu tiết mà không nhận ra tổng thể hay vấn đề lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để nhắc nhở ai đó đừng quá tập trung vào chi tiết nhỏ mà quên mục tiêu lớn.

Examples

If you worry about every small mistake, you might miss the forest for the trees.

Nếu bạn lo lắng về mọi sai lầm nhỏ, bạn có thể **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**.

She was so focused on the color of the curtains that she missed the forest for the trees and forgot about the whole design.

Cô ấy mải chú ý đến màu rèm mà **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**, quên mất tổng thể thiết kế.

Don’t miss the forest for the trees; remember why you started this project.

Đừng **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**; hãy nhớ lý do bạn bắt đầu dự án này.

When you keep arguing about the wording, you're really missing the forest for the trees.

Khi bạn cứ tranh luận về từng chữ, bạn thực sự đang **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**.

I think you're missing the forest for the trees by stressing over tiny details instead of the main problem.

Tôi nghĩ bạn đang **chỉ thấy cây mà không thấy rừng** khi căng thẳng về chi tiết nhỏ thay vì vấn đề chính.

Let's not miss the forest for the trees—our goal is to help the customer, not get stuck in technicalities.

Chúng ta đừng **chỉ thấy cây mà không thấy rừng**—mục tiêu của chúng ta là giúp khách hàng, không bị mắc kẹt trong chi tiết kỹ thuật.