아무 단어나 입력하세요!

"mislabeled" in Vietnamese

dán nhãn saighi nhãn sai

Definition

Khi một vật gì đó bị gắn nhãn sai, nghĩa là có nhãn hoặc mô tả không đúng được dán lên, thường là do nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho sản phẩm, tập tin hoặc thùng hàng bị gắn nhãn sai. Thường dùng ở thể bị động ("bị gắn nhãn sai"). Không dùng cho người; với người hãy dùng 'misidentified'.

Examples

The box was mislabeled at the factory.

Chiếc hộp đã bị **dán nhãn sai** ở nhà máy.

This medicine is mislabeled—it says 'vitamins' but it isn't.

Thuốc này bị **ghi nhãn sai**—trên đó ghi là 'vitamin' nhưng thực ra không phải.

The files got mislabeled during the move.

Trong lúc di chuyển, các tập tin đã bị **dán nhãn sai**.

I think the price tag was mislabeled—this shirt can't be that cheap.

Tôi nghĩ nhãn giá đã bị **ghi nhãn sai**—áo này không thể rẻ như vậy được.

Some of the fruit at the store was mislabeled, so customers got confused.

Một số trái cây ở cửa hàng bị **dán nhãn sai** nên khách hàng đã bị nhầm lẫn.

Sorry, your package was mislabeled and sent to the wrong address.

Xin lỗi, gói hàng của bạn đã bị **dán nhãn sai** và được gửi tới nhầm địa chỉ.