"misinterpretation" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó bị hiểu hoặc giải thích một cách sai lệch do nhầm lẫn hoặc lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp luật hoặc học thuật. Hay đi cùng các cụm như 'lead to', 'result from' hoặc 'due to'. Không nên nhầm với 'misunderstanding' mang nghĩa chung về hiểu lầm tình huống.
Examples
There was a misinterpretation of the teacher's instructions.
Đã có **diễn giải sai** về hướng dẫn của giáo viên.
The news report caused a misinterpretation of the facts.
Bản tin đã gây ra **diễn giải sai** về các sự kiện.
A small error can lead to misinterpretation.
Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến **diễn giải sai**.
His joke was taken seriously due to a misinterpretation.
Đùa của anh ấy đã bị coi là nghiêm túc vì **diễn giải sai**.
The email was confusing, which led to some misinterpretation among coworkers.
Email gây khó hiểu, dẫn đến một số **diễn giải sai** giữa các đồng nghiệp.
Unfortunately, her comment was a victim of misinterpretation on social media.
Thật không may, bình luận của cô ấy đã bị **diễn giải sai** trên mạng xã hội.