"misinformation" in Vietnamese
Definition
Thông tin sai lệch là thông tin không đúng sự thật, thường được lan truyền mà không có ý định lừa dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực báo chí, truyền thông và Internet. 'Misinformation' khác với 'disinformation' ở chỗ không cố ý gây lừa dối. Thường gặp trong cụm: 'lan truyền thông tin sai lệch', 'chống lại thông tin sai lệch', 'chiến dịch thông tin sai lệch'.
Examples
It is important not to share misinformation online.
Điều quan trọng là không chia sẻ **thông tin sai lệch** trên mạng.
The news report contained misinformation about the event.
Bản tin có chứa **thông tin sai lệch** về sự kiện.
People can accidentally spread misinformation through social media.
Mọi người có thể vô tình lan truyền **thông tin sai lệch** qua mạng xã hội.
There’s so much misinformation out there, it’s hard to know what’s true.
Có quá nhiều **thông tin sai lệch**, thật khó để biết điều gì là thật.
They created a website to debunk common misinformation about health.
Họ đã tạo một trang web để làm rõ các **thông tin sai lệch** phổ biến về sức khỏe.
If you suspect something is misinformation, always double-check the source.
Nếu bạn nghi ngờ đó là **thông tin sai lệch**, hãy luôn kiểm tra lại nguồn.