"misfit" in Vietnamese
Definition
Người không hợp với người khác hoặc cảm thấy mình lạc lõng trong nhóm hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho người không phù hợp với tiêu chuẩn xã hội; có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực khi nhấn mạnh sự khác biệt.
Examples
He always felt like a misfit at school.
Anh ấy luôn cảm thấy mình là **kẻ lạc lõng** ở trường.
A misfit often struggles to make friends.
Một **kẻ lạc lõng** thường khó kết bạn.
She was a misfit in her new job.
Cô ấy là một **kẻ lạc lõng** trong công việc mới.
I used to worry about being a misfit, but now I embrace my differences.
Tôi từng lo lắng về việc là một **kẻ lạc lõng**, nhưng giờ tôi tự hào về sự khác biệt của mình.
Some call him a misfit, but I think he's just ahead of his time.
Một số người gọi anh ấy là **kẻ lạc lõng**, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ đang đi trước thời đại.
The club welcomes everyone, especially those who have always felt like a misfit.
Câu lạc bộ chào đón tất cả mọi người, đặc biệt là những ai từng cảm thấy mình là **kẻ lạc lõng**.