"misery loves company" in Vietnamese
Definition
Người đang buồn thường muốn có người khác cùng buồn với mình, hoặc thích ở bên những người cũng đang không vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này được dùng trong văn nói, hàm ý nhẹ nhàng hoặc mỉa mai. Không dùng khi nói về bi kịch lớn, thường chỉ cảm xúc tiêu cực hàng ngày.
Examples
After failing the test, Tom invited his friends over, saying, "Misery loves company."
Sau khi trượt bài kiểm tra, Tom mời bạn bè đến và nói: '**người buồn thường tìm bạn buồn**.'
She started complaining about her job, and soon everyone joined in—misery loves company.
Cô ấy bắt đầu kêu ca về công việc, và rồi mọi người đều tham gia—**người buồn thường tìm bạn buồn**.
Don't be surprised that they're gossiping together—misery loves company.
Đừng ngạc nhiên khi họ cùng ngồi tám chuyện—**người buồn thường tìm bạn buồn**.
Whenever I'm in a bad mood, I find myself texting my friends—guess misery loves company.
Mỗi khi tâm trạng tồi tệ, tôi lại nhắn tin cho bạn bè—đúng là **người buồn thường tìm bạn buồn**.
We're all stuck inside this rainy weekend, but hey—misery loves company!
Chúng ta đều bị kẹt trong nhà cuối tuần mưa này, nhưng mà—**người buồn thường tìm bạn buồn**!
I get it, you just want someone else to feel as annoyed as you—misery loves company.
Tôi hiểu rồi, bạn chỉ muốn ai đó cũng bực bội giống mình—**người buồn thường tìm bạn buồn**.