아무 단어나 입력하세요!

"misdirection" in Vietnamese

đánh lạc hướng

Definition

Cố ý khiến người khác chú ý hoặc tập trung vào điều không quan trọng để che giấu hành động thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ảo thuật, thể thao hoặc khi nói về sự lừa dối. Thường là hành động cố ý, không phải nhầm lẫn thông thường. Có thể gặp trong cụm như 'hành động đánh lạc hướng'.

Examples

The magician used misdirection to hide the coin.

Ảo thuật gia đã dùng **đánh lạc hướng** để giấu đồng xu.

The team failed because of misdirection in the plan.

Đội đã thất bại vì có **đánh lạc hướng** trong kế hoạch.

Good misdirection can trick even smart people.

**Đánh lạc hướng** tốt có thể qua mặt cả những người thông minh.

Through clever misdirection, the thief escaped without anyone noticing.

Nhờ **đánh lạc hướng** khéo léo, tên trộm đã trốn thoát mà không ai nhận ra.

Her story was just misdirection to keep us from finding the truth.

Câu chuyện của cô ấy chỉ là **đánh lạc hướng** để chúng tôi không tìm ra sự thật.

Politicians sometimes use misdirection when answering tough questions.

Đôi khi các chính trị gia dùng **đánh lạc hướng** khi phải trả lời câu hỏi khó.