아무 단어나 입력하세요!

"misdiagnosed" in Vietnamese

chẩn đoán sai

Definition

Khi bác sĩ đưa ra chẩn đoán sai về một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế, hay ở dạng bị động (như 'được chẩn đoán sai'). Nhấn mạnh lỗi trong chẩn đoán, khác với 'chưa được chẩn đoán'.

Examples

The doctor misdiagnosed her illness.

Bác sĩ đã **chẩn đoán sai** bệnh của cô ấy.

He was misdiagnosed with the wrong condition.

Anh ấy đã được **chẩn đoán sai** thành bệnh khác.

Many people are misdiagnosed each year.

Nhiều người bị **chẩn đoán sai** mỗi năm.

She spent months being misdiagnosed before they finally found the real problem.

Cô ấy đã bị **chẩn đoán sai** trong nhiều tháng trước khi vấn đề thực sự được tìm ra.

If your symptoms don't improve, you might have been misdiagnosed.

Nếu triệu chứng của bạn không cải thiện, có thể bạn đã bị **chẩn đoán sai**.

His headache was misdiagnosed as stress, but it was actually a medical issue.

Cơn đau đầu của anh ấy đã bị **chẩn đoán sai** là do căng thẳng, nhưng thực ra lại là vấn đề sức khỏe.