"miscue" in Vietnamese
Definition
Một lỗi hay sai sót xảy ra khi nói, đọc hoặc thực hiện hành động, thường gặp trong thể thao hoặc các tình huống trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong bối cảnh trang trọng hoặc thể thao, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. 'make a miscue' nghĩa là mắc lỗi. Cũng dùng cho các lỗi trong bi-da.
Examples
He made a miscue during the game.
Anh ấy đã mắc một **sai lầm** trong trận đấu.
Her answer was a miscue in the interview.
Câu trả lời của cô ấy trong buổi phỏng vấn là một **lỗi**.
A small miscue can change the outcome.
Một **sai lầm** nhỏ có thể thay đổi kết quả.
That comment was a huge miscue—it upset everyone.
Bình luận đó là một **sai lầm** lớn—nó đã khiến mọi người khó chịu.
He has recovered well from that early miscue.
Anh ấy đã vượt qua tốt **sai lầm** sớm đó.
A quick apology can fix a verbal miscue.
Một lời xin lỗi nhanh có thể sửa chữa **sai lầm** khi nói.