"miscreants" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người thường làm điều xấu hoặc phạm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẻ xấu' hay dùng trong báo chí hoặc văn bản trang trọng. Hội thoại thường thấy 'tội phạm', 'người gây rối', 'kẻ xấu'.
Examples
The police arrested two miscreants last night.
Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ xấu** vào tối qua.
Schools must protect students from miscreants.
Trường học phải bảo vệ học sinh khỏi **kẻ xấu**.
The city is safer now that the miscreants are gone.
Thành phố an toàn hơn từ khi **kẻ xấu** đã biến mất.
Some local businesses had to close due to repeated attacks by miscreants.
Một số doanh nghiệp địa phương phải đóng cửa do liên tục bị **kẻ xấu** tấn công.
It's hard to believe that such young kids could be labeled as miscreants.
Thật khó tin những đứa trẻ nhỏ vậy lại bị gắn mác là **kẻ xấu**.
Late at night, the park is often a hangout for miscreants looking for trouble.
Khuya, công viên thường là nơi tụ tập của **kẻ xấu** tìm kiếm rắc rối.