아무 단어나 입력하세요!

"misbehave" in Vietnamese

cư xử không đúng mựcnghịch ngợm

Definition

Thường dùng cho trẻ em khi hành động không đúng mực hoặc phá phách, không tuân theo quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay sử dụng cho trẻ em hoặc thú cưng; trang trọng và trung tính hơn 'nghịch ngợm'. Thường xuất hiện trong quy định, hướng dẫn hoặc môi trường trường học.

Examples

If you misbehave, you will have to sit in time-out.

Nếu em **cư xử không đúng mực**, em sẽ phải ngồi phạt.

The teacher told the boys not to misbehave in class.

Cô giáo bảo các em trai đừng **nghịch ngợm** trong lớp.

Children often misbehave when they are bored.

Trẻ con thường **nghịch ngợm** khi chúng cảm thấy chán.

Don’t misbehave while I’m gone, okay?

Khi mẹ đi vắng, đừng **nghịch ngợm** nhé, được không?

My dog tends to misbehave if he’s left alone for too long.

Con chó của tôi thường **nghịch ngợm** nếu để nó ở một mình quá lâu.

The kids started to misbehave as soon as the babysitter looked away.

Ngay khi người trông trẻ không chú ý, bọn trẻ liền **nghịch ngợm**.