아무 단어나 입력하세요!

"mirrored" in Vietnamese

phản chiếugiống hệt

Definition

Một vật được phản chiếu như qua gương hoặc trông giống hệt như một vật khác, đặc biệt về hình dạng hoặc vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mirrored' thường dùng cho các bề mặt giống gương hoặc hành động, cảm xúc được lặp lại y hệt. Có thể dùng nghĩa bóng và nghĩa đen.

Examples

The floor was so clean it mirrored the ceiling.

Sàn nhà sạch đến mức nó **phản chiếu** trần nhà.

She bought a mirrored wardrobe for her bedroom.

Cô ấy mua một chiếc tủ quần áo **gắn gương** cho phòng ngủ của mình.

His emotions were mirrored in his eyes.

Cảm xúc của anh ấy đã được **phản chiếu** trong đôi mắt.

Their dance moves were perfectly mirrored.

Các động tác nhảy của họ được **lặp lại** hoàn hảo.

What he felt was mirrored in his words.

Những gì anh ấy cảm thấy được **phản chiếu** trong lời nói của mình.

The building’s glass walls mirrored the city lights at night.

Những bức tường kính của tòa nhà **phản chiếu** ánh đèn thành phố vào ban đêm.