"minutiae" in Vietnamese
Definition
Những chi tiết rất nhỏ hoặc cụ thể của một vấn đề, quá trình, hay chủ đề; thường là những điểm không quá quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'the minutiae of' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hay học thuật để chỉ các tiểu tiết; không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He focused on the minutiae of the contract.
Anh ấy tập trung vào **chi tiết nhỏ** của hợp đồng.
The scientist explained the minutiae of the experiment.
Nhà khoa học giải thích **chi tiết nhỏ** của thí nghiệm.
Sometimes we get lost in the minutiae of planning.
Đôi khi chúng ta bị lạc trong các **tiểu tiết** khi lập kế hoạch.
Let’s not worry about the minutiae; we need to focus on the big picture.
Đừng lo lắng về **tiểu tiết**; chúng ta cần tập trung vào tổng thể.
She loves getting into the minutiae when organizing events.
Cô ấy rất thích chú ý đến **tiểu tiết** khi tổ chức sự kiện.
It’s easy to miss the main point when the discussion gets bogged down in minutiae.
Rất dễ bỏ lỡ ý chính khi cuộc thảo luận bị cuốn vào các **tiểu tiết**.