"minuteman" in Vietnamese
Definition
Minuteman là thành viên của dân quân thuộc địa Mỹ trong Chiến tranh Cách mạng, được huấn luyện để sẵn sàng chiến đấu ngay khi nhận lệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Minuteman’ là thuật ngữ lịch sử, chủ yếu dùng trong bối cảnh Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Không nhầm với dân quân hiện đại hoặc tên lửa ‘Minuteman’. Thường viết hoa ‘M’ trong văn bản lịch sử.
Examples
A minuteman had to be ready to fight at any time.
Một **Minuteman** phải luôn sẵn sàng chiến đấu bất kỳ lúc nào.
The minutemen played an important role in American history.
Các **Minutemen** đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.
Each minuteman kept his gun ready.
Mỗi **Minuteman** đều luôn giữ súng của mình sẵn sàng.
My grandfather told me stories about the minutemen who defended their towns.
Ông tôi kể cho tôi nghe về những **Minutemen** đã bảo vệ thị trấn của họ.
People admire the courage of the minutemen to this day.
Đến ngày nay, mọi người vẫn ngưỡng mộ lòng dũng cảm của các **Minutemen**.
When the British arrived, the minutemen gathered quickly to resist them.
Khi quân Anh đến, các **Minutemen** đã nhanh chóng tập hợp để chống lại họ.