아무 단어나 입력하세요!

"minuet" in Vietnamese

minuet

Definition

Minuet là một điệu nhảy chậm, duyên dáng phổ biến vào các thế kỷ 17 và 18, thường dành cho hai người. Cũng là tên gọi cho bản nhạc của điệu nhảy này.

Usage Notes (Vietnamese)

"Minuet" thường gặp trong các cuộc trò chuyện về lịch sử vũ điệu hoặc nhạc cổ điển, đặc biệt thời Baroque, Cổ điển. Đừng nhầm với "minute" (phút).

Examples

Mozart composed a beautiful minuet.

Mozart đã sáng tác một bản **minuet** tuyệt đẹp.

They learned to dance the minuet for the school play.

Họ đã học nhảy **minuet** cho vở kịch ở trường.

The orchestra played a lively minuet during the concert.

Dàn nhạc đã chơi một bản **minuet** sôi động trong buổi hòa nhạc.

It's not easy to dance a minuet in a modern dress!

Nhảy **minuet** trong trang phục hiện đại không hề dễ dàng!

When I hear a minuet, I imagine fancy old parties from centuries ago.

Khi tôi nghe **minuet**, tôi tưởng tượng ra các buổi tiệc xa hoa từ nhiều thế kỷ trước.

He jokingly tried to teach his dog to do a minuet in the living room.

Anh ấy đùa vui cố dạy chó của mình nhảy **minuet** trong phòng khách.