"minorities" in Vietnamese
Definition
Các nhóm người có số lượng ít hơn so với đa số trong cộng đồng, thường phân biệt bởi dân tộc, tôn giáo hoặc văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật, không nên dùng với ý nghĩa phân biệt. 'ethnic minorities' là 'nhóm dân tộc thiểu số'.
Examples
Some countries have many minorities with different languages.
Một số quốc gia có nhiều **nhóm thiểu số** nói các ngôn ngữ khác nhau.
Laws protect the rights of minorities.
Luật pháp bảo vệ quyền của các **nhóm thiểu số**.
Schools teach about the cultures of minorities.
Các trường học dạy về văn hóa của **nhóm thiểu số**.
Minorities sometimes face challenges finding equal jobs.
**Nhóm thiểu số** đôi khi gặp khó khăn khi tìm việc làm công bằng.
There are programs to support minorities in higher education.
Có các chương trình hỗ trợ **nhóm thiểu số** trong giáo dục đại học.
The city celebrates festivals of all its minorities every year.
Thành phố tổ chức lễ hội của tất cả các **nhóm thiểu số** mỗi năm.