아무 단어나 입력하세요!

"minor in" in Vietnamese

học chuyên ngành phụ

Definition

Tại trường đại học, ngoài chuyên ngành chính còn theo học thêm một chuyên ngành phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hệ thống giáo dục của Mỹ; 'major in' dùng cho chuyên ngành chính, còn 'minor in' là chuyên ngành phụ.

Examples

I want to minor in mathematics at university.

Tôi muốn **học chuyên ngành phụ** toán học ở trường đại học.

She minors in chemistry while majoring in biology.

Cô ấy **học chuyên ngành phụ** hóa học trong khi chuyên ngành chính là sinh học.

Many students minor in subjects that interest them.

Nhiều sinh viên **học chuyên ngành phụ** các môn mà họ quan tâm.

I’m majoring in engineering and minoring in business.

Tôi đang học chuyên ngành chính là kỹ thuật và **học chuyên ngành phụ** kinh doanh.

He decided to minor in psychology because he enjoys learning about people.

Anh ấy quyết định **học chuyên ngành phụ** tâm lý học vì anh thích tìm hiểu về con người.

You don’t have to minor in anything, but it can give you more options after graduation.

Bạn không bắt buộc phải **học chuyên ngành phụ** gì cả, nhưng điều đó có thể giúp bạn có nhiều lựa chọn hơn sau khi tốt nghiệp.