아무 단어나 입력하세요!

"minoan" in Vietnamese

Minosthuộc về người Minos

Definition

Liên quan đến nền văn minh cổ đại phát triển trên đảo Crete thời kỳ đồ đồng, hoặc về người, ngôn ngữ, hay văn hóa của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lịch sử, khảo cổ hoặc lịch sử nghệ thuật. 'Minos' mô tả các vật thể, nghệ thuật, kiến trúc... thời Crete cổ đại.

Examples

The Minoan civilization was one of the earliest in Europe.

Nền văn minh **Minos** là một trong những nền văn minh sớm nhất ở châu Âu.

Scholars study old Minoan writings found on Crete.

Các học giả nghiên cứu những văn tự **Minos** cổ tìm thấy ở Crete.

The palace at Knossos is a famous Minoan site.

Cung điện ở Knossos là một địa điểm **Minos** nổi tiếng.

Some researchers believe Minoan art influenced later Greek styles.

Một số nhà nghiên cứu tin rằng nghệ thuật **Minos** đã ảnh hưởng đến phong cách Hy Lạp sau này.

It's amazing how much we still don't know about the Minoan language.

Thật ngạc nhiên là đến giờ ta vẫn chưa biết nhiều về ngôn ngữ **Minos**.

My favorite museum exhibit is the collection of Minoan pottery.

Bộ sưu tập đồ gốm **Minos** là triển lãm yêu thích của tôi trong bảo tàng.