아무 단어나 입력하세요!

"ministrations" in Vietnamese

sự chăm sóc tận tìnhsự quan tâm chu đáo

Definition

Sự chăm sóc hoặc giúp đỡ tận tình, thường được dành cho người ốm hoặc người cần được an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ mang tính trang trọng, văn chương và thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ sự chăm sóc vừa tinh thần vừa thể chất.

Examples

The nurse’s ministrations helped the child recover quickly.

**Sự chăm sóc tận tình** của y tá đã giúp đứa trẻ hồi phục nhanh chóng.

He felt comforted by his mother’s ministrations during the illness.

Anh thấy an ủi bởi **sự chăm sóc tận tình** của mẹ trong lúc ốm.

The old man depended on his daughter’s ministrations every day.

Ông lão dựa vào **sự chăm sóc tận tình** của con gái mình mỗi ngày.

Without her friend’s constant ministrations, Julie would have felt completely alone.

Nếu không có **sự chăm sóc tận tình** liên tục của bạn, Julie hẳn đã cảm thấy hoàn toàn cô đơn.

His dog’s loyal ministrations cheered him up after a hard day.

Sự **chăm sóc tận tình** trung thành của chú chó đã làm anh vui lên sau một ngày khó khăn.

Despite all her doctor’s ministrations, the pain refused to go away.

Dù đã nhận được tất cả **sự chăm sóc tận tình** của bác sĩ, cơn đau vẫn không giảm.