아무 단어나 입력하세요!

"miniscule" in Vietnamese

rất nhỏcực nhỏ

Definition

Chỉ một cái gì đó rất nhỏ về kích thước hoặc số lượng, nhỏ hơn bình thường hoặc mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả. Các cụm như 'miniscule amount', 'miniscule difference' dùng để nhấn mạnh độ nhỏ. Đừng nhầm với 'miniature'.

Examples

The text was so miniscule that I needed a magnifying glass to read it.

Chữ nhỏ **rất nhỏ** đến mức tôi phải dùng kính lúp để đọc.

They only paid us a miniscule amount of money.

Họ chỉ trả cho chúng tôi một số tiền **rất nhỏ**.

There was only a miniscule chance that we would win.

Chỉ có một cơ hội **cực nhỏ** để chúng tôi chiến thắng.

Her handwriting is so miniscule I can barely make it out.

Chữ viết tay của cô ấy **rất nhỏ** nên tôi hầu như không thể đọc được.

I made a miniscule mistake, but my boss noticed right away.

Tôi đã mắc một sai lầm **rất nhỏ**, nhưng sếp tôi đã nhận ra ngay.

Compared to last year, the difference in profits is miniscule.

So với năm ngoái, sự chênh lệch lợi nhuận **rất nhỏ**.