아무 단어나 입력하세요!

"minion" in Vietnamese

tay saithuộc hạ

Definition

Người làm việc cho người quyền lực, thường làm những việc nhỏ và tuân lệnh mù quáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang hàm ý đùa cợt hoặc tiêu cực; không phải lời khen. Hay gặp trong truyện có nhân vật phản diện hoặc dùng đùa trong cuộc sống.

Examples

The king's minions followed every order he gave.

Các **tay sai** của vua làm theo mọi lệnh ông đưa ra.

He treated his assistant like a minion.

Anh ta coi trợ lý như một **tay sai** vậy.

The villain sent his minions to find the treasure.

Tên phản diện phái các **tay sai** đi tìm kho báu.

I'm not your minion—do your own work!

Tôi không phải **tay sai** của bạn—tự làm đi!

His boss expected him to act like a loyal minion.

Sếp của anh ấy mong anh cư xử như một **tay sai** trung thành.

Whenever there's a group project, she always acts like everyone's minion and does all the work.

Mỗi khi làm bài nhóm, cô ấy luôn như một **tay sai** của mọi người và làm hết mọi việc.