아무 단어나 입력하세요!

"minimal" in Vietnamese

tối thiểu

Definition

Rất ít về số lượng, mức độ hoặc kích thước; chỉ vừa đủ cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc miêu tả, như 'minimal effort', 'minimal design'. Không giống với 'minimum' (giá trị thấp nhất), 'minimal' là càng ít càng tốt nhưng có thể linh hoạt.

Examples

The room has minimal furniture.

Phòng có nội thất **tối thiểu**.

We did the minimal amount of work.

Chúng tôi chỉ làm số công việc **tối thiểu**.

The fee is minimal for students.

Phí đối với sinh viên là **tối thiểu**.

I keep my desk super minimal so I can focus better.

Tôi giữ bàn làm việc **tối giản** để tập trung hơn.

The instructions are minimal, so let me know if you get lost.

Hướng dẫn **rất tối thiểu**, có gì không hiểu bảo mình nhé.

With minimal effort, we can finish this project today.

Chỉ cần một chút **tối thiểu** cố gắng, ta có thể hoàn thành dự án này hôm nay.