아무 단어나 입력하세요!

"miniaturize" in Vietnamese

thu nhỏ hóa

Definition

Làm cho một vật gì đó nhỏ lại rất nhiều bằng công nghệ, thường tạo ra phiên bản nhỏ hơn của vật lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc công nghệ, như 'miniaturize computers' (thu nhỏ máy tính). Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày; thiên về văn cảnh chuyên ngành hoặc trang trọng.

Examples

Engineers can miniaturize electronic devices.

Kỹ sư có thể **thu nhỏ hóa** các thiết bị điện tử.

They want to miniaturize the camera to fit inside a phone.

Họ muốn **thu nhỏ hóa** máy ảnh để đặt vừa bên trong điện thoại.

Scientists are trying to miniaturize medical equipment.

Các nhà khoa học đang cố gắng **thu nhỏ hóa** thiết bị y tế.

It's amazing how they managed to miniaturize an entire computer onto a tiny chip.

Thật ấn tượng khi họ đã có thể **thu nhỏ hóa** cả một chiếc máy tính lên một con chip nhỏ.

Over the years, technology has allowed us to miniaturize almost everything.

Theo thời gian, công nghệ đã cho phép chúng ta **thu nhỏ hóa** hầu hết mọi thứ.

The goal was to miniaturize the sensor without losing accuracy.

Mục tiêu là **thu nhỏ hóa** cảm biến mà không bị giảm độ chính xác.