아무 단어나 입력하세요!

"mingles" in Vietnamese

hoà nhậptrộn lẫn

Definition

Giao tiếp, trò chuyện với nhiều người trong môi trường xã hội, hoặc trộn lẫn các vật với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống xã giao như "he mingles with guests", nghĩa là nói chuyện, làm quen thoải mái. Không trang trọng như 'giao lưu'. Có thể dùng với nghĩa trộn lẫn vật lý.

Examples

She mingles with her classmates during lunch.

Cô ấy **hoà nhập** với các bạn cùng lớp trong giờ ăn trưa.

At parties, he easily mingles with everyone.

Ở các bữa tiệc, anh ấy dễ dàng **hoà nhập** với mọi người.

The smell of flowers mingles with the fresh air.

Hương hoa **hoà vào** không khí trong lành.

He rarely mingles at work events; he prefers to stay alone.

Anh ấy hiếm khi **hoà nhập** ở các sự kiện công ty; anh thích ở một mình.

Everyone mingles after the meeting and shares their ideas.

Sau cuộc họp, mọi người **hoà nhập** và chia sẻ ý tưởng.

She always mingles at neighborhood barbecues and makes new friends.

Cô ấy luôn **hoà nhập** ở các buổi tiệc nướng của khu phố và kết bạn mới.