"minestrone" in Vietnamese
Definition
Một loại súp Ý đặc được nấu từ nhiều loại rau củ, đôi khi kèm mì hoặc đậu. Món này thường được dùng nóng như món chính hoặc món khai vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Minestrone' chỉ dùng để nói về loại súp Ý này, không dùng thay cho các loại súp khác. Thường xuất hiện trên thực đơn với tên nguyên gốc.
Examples
I had a bowl of minestrone for lunch.
Tôi đã ăn một bát **minestrone** cho bữa trưa.
Minestrone is made with fresh vegetables.
**Minestrone** được nấu với rau củ tươi.
She ordered minestrone as a starter.
Cô ấy gọi **minestrone** như món khai vị.
On a cold day, nothing beats a hot bowl of minestrone.
Vào ngày lạnh, không gì tuyệt bằng một bát **minestrone** nóng hổi.
Have you ever tried homemade minestrone? It's delicious!
Bạn đã từng thử **minestrone** tự nấu chưa? Ngon lắm đấy!
The restaurant’s minestrone comes loaded with beans and pasta.
Món **minestrone** ở nhà hàng này đầy đậu và mì.