아무 단어나 입력하세요!

"mind your own beeswax" in Vietnamese

lo việc của mình điđừng xen vào

Definition

Cách nói đùa hoặc hơi khiếm nhã để yêu cầu ai đó đừng xen vào chuyện riêng của mình hoặc ý kiến của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng giữa trẻ con hoặc đùa giữa người lớn; rất thân mật, nghe hơi cổ. Tương đương với 'lo việc của mình đi', nhưng hài hước hơn.

Examples

Hey, mind your own beeswax!

Này, **lo việc của mình đi**!

Tom told his sister to mind your own beeswax when she asked about his secret.

Tom bảo em gái '**lo việc của mình đi**' khi cô ấy hỏi bí mật của cậu.

If you don't like my plan, just mind your own beeswax.

Nếu không thích kế hoạch của tôi thì **lo việc của mình đi**.

She rolled her eyes and said, "Can you just mind your own beeswax for once?"

Cô ấy đảo mắt và nói: "Anh có thể **lo việc của mình đi** một lần được không?"

Every time I ask about his day, he tells me to mind your own beeswax.

Mỗi lần tôi hỏi anh ấy về một ngày của mình, anh ấy lại bảo tôi **lo việc của mình đi**.

Look, if you can't help, at least mind your own beeswax instead of judging me.

Nghe này, nếu không giúp được thì ít nhất **lo việc của mình đi** thay vì phán xét tôi.