아무 단어나 입력하세요!

"mind the store" in Vietnamese

trông coi cửa hàngquản lý cửa hàng (tạm thời)

Definition

Khi chủ hoặc người quản lý chính vắng mặt, ai đó tạm thời chịu trách nhiệm trông coi cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, không chỉ nói về cửa hàng mà còn cho bất cứ việc gì bạn tạm thời chịu trách nhiệm thay người khác. Dùng để thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm.

Examples

Can you mind the store while I run an errand?

Bạn có thể **trông coi cửa hàng** giúp tôi khi tôi đi có chút việc không?

My sister will mind the store this afternoon.

Chiều nay chị tôi sẽ **trông coi cửa hàng**.

He asked me to mind the store during his vacation.

Anh ấy nhờ tôi **trông coi cửa hàng** khi anh đi nghỉ.

Don't worry, I'll mind the store while you're gone.

Đừng lo, khi bạn đi tôi sẽ **trông coi cửa hàng**.

It’s not easy to mind the store when things get busy.

Khi nhiều việc cùng lúc, **trông coi cửa hàng** không hề dễ dàng.

She really knows how to mind the store—the customers love her.

Cô ấy thực sự rất giỏi **trông coi cửa hàng**—khách hàng rất yêu quý cô.