아무 단어나 입력하세요!

"minced" in Vietnamese

băm nhỏxay nhuyễn

Definition

Chỉ thực phẩm như thịt, tỏi hoặc rau củ được cắt hoặc xay thành những miếng rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thực phẩm, đặc biệt là thịt (băm nhuyễn). Ngoài ra cũng dùng cho tỏi, hành, gừng. 'Minced' nhỏ hơn 'chopped'.

Examples

He bought minced beef for dinner.

Anh ấy đã mua thịt bò **băm nhỏ** cho bữa tối.

Add some minced garlic to the sauce.

Thêm một ít tỏi **băm nhỏ** vào sốt.

The recipe calls for minced onions.

Công thức yêu cầu hành tây **băm nhỏ**.

Can you get some minced chicken from the store on your way home?

Bạn có thể mua giúp tôi thịt gà **băm nhỏ** trên đường về nhà không?

I prefer my burger with freshly minced beef.

Tôi thích burger của mình với thịt bò **băm nhỏ** tươi.

She always adds minced ginger to give the dish a kick.

Cô ấy luôn thêm gừng **băm nhỏ** để làm món ăn đậm vị hơn.