"mince words" in Vietnamese
Definition
Nói mà không đi thẳng vào vấn đề, thường làm dịu sự thật hoặc không đưa ra ý kiến rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhiều nhất ở dạng phủ định: 'not mince words', nghĩa là nói rất thẳng. Hay dùng khi chỉ trích hoặc nêu ý kiến mạnh. Không liên quan đến 'thịt băm'.
Examples
He doesn't mince words when he talks about politics.
Anh ấy không **nói vòng vo** khi nói về chính trị.
She will not mince words if she is upset.
Nếu cô ấy bực mình, cô sẽ không **nói vòng vo**.
The boss did not mince words during the meeting.
Sếp đã không **nói vòng vo** trong cuộc họp.
Let’s not mince words—the project failed terribly.
Chúng ta **nói thẳng nhé** — dự án này thất bại nặng nề.
If you want honest feedback, I won’t mince words.
Nếu bạn muốn ý kiến chân thật, tôi sẽ không **nói vòng vo**.
Jack is known for not mincing words with his team.
Jack nổi tiếng là người **không nói vòng vo** với đội của mình.