아무 단어나 입력하세요!

"minas" in Vietnamese

mỏmìn

Definition

Mỏ là nơi khai thác khoáng sản, kim loại hoặc vật liệu khác từ lòng đất. Mìn là thiết bị nổ được đặt trên đất hoặc dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mỏ' thường đi kèm như 'mỏ than', 'mỏ vàng'; 'mìn' thường dùng trong cụm 'mìn đất', 'bãi mìn'.

Examples

They work in the mines to get coal.

Họ làm việc trong các **mỏ** để khai thác than đá.

Be careful, there are mines in this area.

Cẩn thận, khu vực này có **mìn**.

Gold is often found in deep mines.

Vàng thường được tìm thấy trong các **mỏ** sâu.

Farmers worry about hidden mines left after the war.

Nông dân lo lắng về những **mìn** ẩn còn lại sau chiến tranh.

The region’s old silver mines are now popular tourist attractions.

Những **mỏ** bạc cũ ở vùng này giờ là điểm thu hút khách du lịch.

Rescuers risked their lives searching for survivors in collapsed mines.

Những người cứu hộ đã liều mạng đi tìm người sống sót trong các **mỏ** bị sập.