"mimics" in Vietnamese
Definition
Sao chép cách ai đó nói, hành động hoặc ngoại hình, thường để gây cười hoặc bắt chước rất giống. Cũng dùng khi một vật/cái gì đó giống với vật/cái khác về hình thức hoặc tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều cho người, động vật hoặc vật gì đó bắt chước hành động, cử chỉ hay giọng nói. Không mang ý châm biếm mạnh như 'mock'.
Examples
The parrot mimics human speech.
Con vẹt **bắt chước** giọng nói của con người.
She mimics her sister’s dance moves.
Cô ấy **bắt chước** các động tác nhảy của chị gái mình.
The robot mimics human actions.
Con robot **mô phỏng** hành động của con người.
He always mimics our teacher’s voice to make us laugh.
Anh ấy luôn **bắt chước** giọng giáo viên của chúng tôi để làm chúng tôi cười.
This app mimics real conversations so you can practice speaking.
Ứng dụng này **mô phỏng** các cuộc hội thoại thực để bạn luyện nói.
It’s funny how her cat mimics her every move.
Thật buồn cười khi con mèo của cô ấy **bắt chước** mọi cử động của cô ấy.