"milton" in Vietnamese
Milton
Definition
Milton là một danh từ riêng, thường dùng làm tên nam giới, hoặc để chỉ các địa danh. Tên này nổi tiếng vì gắn liền với nhà thơ người Anh John Milton.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Milton’ luôn viết hoa và chỉ dùng làm tên riêng cho người, địa danh hoặc liên quan đến nhà thơ John Milton. Không dùng cho nghĩa thông thường.
Examples
Milton is my uncle's name.
Tên chú của tôi là **Milton**.
I read a book by Milton.
Tôi đã đọc một cuốn sách của **Milton**.
My school is in Milton.
Trường của tôi nằm ở **Milton**.
Did you know Milton wrote 'Paradise Lost'?
Bạn có biết **Milton** là tác giả của ‘Paradise Lost’ không?
There's a small town called Milton nearby.
Gần đây có một thị trấn nhỏ tên là **Milton**.
I'm meeting Milton for lunch tomorrow.
Ngày mai tôi gặp **Milton** để ăn trưa.