아무 단어나 입력하세요!

"milords" in Vietnamese

các quý ngài

Definition

'Các quý ngài' là cách gọi trang trọng, cổ kính cho các quý tộc hoặc thẩm phán Anh, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong phim, kịch, sách cổ về Anh quốc hoặc diễn đàn tòa án, gần như không dùng hàng ngày. Phân biệt với 'my lord' (thưa ngài).

Examples

The servant bowed before the milords in the hall.

Người hầu cúi đầu trước các **quý ngài** trong đại sảnh.

The milords listened carefully to the case in court.

Các **quý ngài** lắng nghe vụ việc cẩn thận tại tòa án.

All the milords wore elegant robes at the ceremony.

Tất cả các **quý ngài** đều mặc áo choàng trang trọng tại buổi lễ.

Do the milords have any further questions for the witness?

Các **quý ngài** còn câu hỏi nào cho nhân chứng không?

In the play, the milords argue about who should inherit the estate.

Trong vở kịch, các **quý ngài** tranh luận về việc ai sẽ thừa kế tài sản.

You can almost hear the judge say, 'Order, milords!' in those old films.

Trong những bộ phim cũ, bạn gần như nghe được tiếng quan tòa nói: 'Giữ trật tự, các **quý ngài**!'