"milo" in Vietnamese
Definition
Milo có thể là một loại thức uống mạch nha sô-cô-la nổi tiếng, hoặc là một loại ngũ cốc giống như lúa miến. Nghĩa nào dùng sẽ tùy vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Milo' (viết hoa) thường nói về thức uống, còn 'milo' (viết thường) là loại ngũ cốc. Trong hội thoại, hầu hết đều nghĩ đến thương hiệu đồ uống.
Examples
I grew up drinking hot Milo after school.
Tôi lớn lên cùng ly **Milo** nóng sau giờ học.
Around here, when people say milo, they usually mean the drink, not the grain.
Ở đây, khi nói '**milo**', mọi người thường nhắc đến đồ uống chứ không phải ngũ cốc.
My grandmother cooks milo for the chickens.
Bà tôi nấu **milo** cho gà ăn.
He drinks Milo with milk every morning.
Anh ấy uống **Milo** với sữa mỗi sáng.
The farmer grows milo on this land.
Người nông dân trồng **milo** trên đất này.
Do we have any Milo left, or do I need to buy more?
Chúng ta còn **Milo** không hay tôi phải mua thêm?