아무 단어나 입력하세요!

"millman" in Vietnamese

công nhân xưởngcông nhân nhà máy xay

Definition

Người làm việc hoặc vận hành máy móc trong xưởng xay như xưởng bột hoặc xưởng cưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi cũ, dùng nhiều trong các văn cảnh lịch sử hoặc vùng miền. Không giống 'millwright' là người sửa chữa, lắp đặt thiết bị.

Examples

The millman operates the machines in the flour factory.

**Công nhân xưởng** vận hành các máy móc trong nhà máy bột.

My uncle was a millman for twenty years.

Chú tôi đã làm **công nhân xưởng** hai mươi năm.

The sawmill hired a new millman.

Xưởng cưa đã thuê một **công nhân xưởng** mới.

You can tell a millman by his dusty clothes and strong arms.

Bạn có thể nhận ra **công nhân xưởng** nhờ quần áo dính bụi và cánh tay rắn chắc.

Back in the day, being a millman was hard physical work.

Ngày xưa, làm **công nhân xưởng** vất vả lắm.

Most millmen learned the trade from their fathers.

Hầu hết các **công nhân xưởng** học nghề từ cha mình.