아무 단어나 입력하세요!

"millionth" in Vietnamese

một phần triệuthứ một triệu

Definition

'Một phần triệu' là chỉ một phần nhỏ trong một triệu phần bằng nhau, hoặc vị trí thứ một triệu trong thứ tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong toán học, khoa học hoặc mô tả thứ tự ('khách hàng thứ một triệu'). 'một phần triệu giây' nghĩa là thời gian rất nhỏ.

Examples

A millionth of a second is very fast.

**Một phần triệu** giây là rất nhanh.

He was the millionth visitor to the museum.

Anh ấy là vị khách tham quan **thứ một triệu** của bảo tàng.

This tool can measure a millionth of a meter.

Công cụ này có thể đo được **một phần triệu** mét.

Winning as the millionth customer got her a free trip.

Trở thành **khách hàng thứ một triệu** giúp cô ấy có chuyến du lịch miễn phí.

Not even a millionth chance I'd do that!

Tôi không có dù chỉ **một phần triệu** cơ hội để làm điều đó!

Scientists can detect differences as small as a millionth of a gram.

Các nhà khoa học có thể phát hiện sự khác biệt nhỏ tới **một phần triệu** gram.