아무 단어나 입력하세요!

"millionairess" in Vietnamese

nữ triệu phú

Definition

Một người phụ nữ sở hữu ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ, hoặc vô cùng giàu có. Từ này mô tả riêng nữ triệu phú.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ngày nay ít dùng, thường dùng 'triệu phú nữ' hoặc chỉ 'triệu phú' (không phân biệt giới tính). Chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các tình huống trang trọng.

Examples

She became a millionairess after inheriting her uncle's fortune.

Cô ấy đã trở thành **nữ triệu phú** sau khi thừa kế tài sản của chú mình.

The millionairess donated money to the hospital.

**Nữ triệu phú** đã quyên góp tiền cho bệnh viện.

Everyone was surprised to meet a real millionairess at the party.

Mọi người đều bất ngờ khi gặp một **nữ triệu phú** thực sự tại bữa tiệc.

The young millionairess was featured in several magazines for her business success.

**Nữ triệu phú** trẻ được giới thiệu trên nhiều tạp chí vì thành công trong kinh doanh.

Nobody expected the quiet neighbor to be a secret millionairess.

Không ai ngờ người hàng xóm trầm lặng lại là một **nữ triệu phú** bí mật.

After selling her second company, she was officially called a millionairess by the media.

Sau khi bán công ty thứ hai, cô ấy được truyền thông chính thức gọi là **nữ triệu phú**.