아무 단어나 입력하세요!

"milliner" in Vietnamese

thợ làm mũ (cho nữ)người bán mũ (cho nữ)

Definition

Người chuyên làm, thiết kế hoặc bán mũ dành cho nữ giới, thường là nghề truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngành thời trang và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu chỉ nghề làm mũ cho nữ giới, không dùng cho thợ làm mũ nói chung.

Examples

The milliner made a beautiful hat for the wedding.

**Thợ làm mũ** đã làm một chiếc mũ đẹp cho đám cưới.

My grandmother was a milliner in her youth.

Bà tôi từng là **thợ làm mũ** khi còn trẻ.

A milliner carefully chooses fabrics for hats.

**Thợ làm mũ** lựa chọn vải cho mũ rất cẩn thận.

She dreamed of becoming a famous milliner in Paris one day.

Cô ấy mơ ước một ngày sẽ trở thành **thợ làm mũ** nổi tiếng ở Paris.

The old shop still displays the sign, 'Expert Milliner Since 1920.'

Cửa hàng cũ vẫn còn biển hiệu, 'Chuyên gia **Thợ làm mũ** từ năm 1920.'

Fashion magazines often feature the work of top milliners in their spring issues.

Các tạp chí thời trang thường giới thiệu tác phẩm của các **thợ làm mũ** hàng đầu trong số xuân.