"milligram" in Vietnamese
Definition
Miligam là đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của một gam. Đơn vị này thường sử dụng trong khoa học, y học hoặc nấu ăn để đo lượng rất nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, khoa học, công nghệ. Trên bao bì thuốc hay thực phẩm, chỉ số thường được ghi là 'mg'. Ít khi dùng ở dạng số nhiều.
Examples
The pill contains 5 milligrams of vitamin C.
Viên thuốc này chứa 5 **miligam** vitamin C.
Sugar is measured in milligrams on food labels.
Hàm lượng đường trên nhãn thực phẩm được tính theo **miligam**.
One milligram is much smaller than one gram.
Một **miligam** nhỏ hơn rất nhiều so với một gam.
Doctors often prescribe medicine in milligrams for accuracy.
Bác sĩ thường kê toa thuốc theo **miligam** để đảm bảo chính xác.
Just a few milligrams of this spice can change the flavor completely.
Chỉ vài **miligam** gia vị này cũng đủ để thay đổi hoàn toàn hương vị.
You don't need more than 20 milligrams of salt per portion.
Bạn không cần dùng quá 20 **miligam** muối cho mỗi khẩu phần.