아무 단어나 입력하세요!

"millennia" in Vietnamese

thiên niên kỷ

Definition

Dạng số nhiều của 'thiên niên kỷ', chỉ những khoảng thời gian kéo dài hàng nghìn năm. Thường sử dụng để nói về các sự kiện, thay đổi kéo dài rất lâu trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường thấy trong sách vở, nghiên cứu hoặc lịch sử. Dùng 'thiên niên kỷ' cho số nhiều, còn một nghìn năm là 'một thiên niên kỷ'.

Examples

Dinosaurs lived for many millennia on Earth.

Khủng long đã sống trên Trái Đất hàng nhiều **thiên niên kỷ**.

Some traditions have lasted for millennia.

Một số truyền thống đã tồn tại qua các **thiên niên kỷ**.

Humans have used tools for millennia.

Con người đã sử dụng công cụ qua nhiều **thiên niên kỷ**.

Over the millennia, the climate on Earth has changed many times.

Qua các **thiên niên kỷ**, khí hậu Trái Đất đã thay đổi nhiều lần.

Legends have been passed down through millennia by different cultures.

Những truyền thuyết đã được truyền qua các **thiên niên kỷ** giữa các nền văn hóa khác nhau.

It's amazing to think that some monuments have stood for entire millennia.

Thật đáng kinh ngạc khi nghĩ rằng có những công trình đã đứng vững suốt các **thiên niên kỷ**.