아무 단어나 입력하세요!

"millard" in Vietnamese

tỷ (milliardtừ cũ)

Definition

Một từ rất cũ hoặc hiếm, có nghĩa là một nghìn triệu (1.000.000.000). Hiện nay tiếng Anh dùng 'billion' thay thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ bắt gặp trong văn bản rất cũ hoặc các tài liệu kỹ thuật đặc biệt. Ngày nay, luôn dùng 'billion'. Đừng nhầm với 'milord' hoặc 'mallard'.

Examples

A millard equals one thousand million.

Một **tỷ** bằng một nghìn triệu.

The old book mentions a millard stars in the galaxy.

Cuốn sách cũ nhắc đến **tỷ** ngôi sao trong thiên hà.

People used the word millard before 'billion' became common.

Trước khi 'billion' trở nên phổ biến, người ta thường dùng từ **tỷ**.

You’ll only see millard in very old English texts these days.

Ngày nay, bạn chỉ thấy **tỷ** trong những văn bản tiếng Anh rất cũ.

I had to look up what millard meant when I read that letter from 1908.

Tôi phải tra nghĩa của **tỷ** khi đọc bức thư từ năm 1908 đó.

Don't get confused—millard just means what we now call a 'billion'.

Đừng nhầm—**tỷ** bây giờ chính là 'billion'.